track meet

Định nghĩa

Danh từ:
- Cuộc thi điền kinh: "track meet" một sự kiện thể thao cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều đội, bao gồm các môn chạy (track) các môn điền kinh khác (field) như nhảy xa, ném tạ, v.v.

dụ sử dụng
  • (Trường chúng tôi đang tổ chức một cuộc thi điền kinh vào cuối tuần này.)
  • ( ấy đã giành ba huy chương vàng tại cuộc thi điền kinh.)
  • (Cuộc thi điền kinh đã thu hút các vận động viên từ khắp khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a track meet": tổ chức một cuộc thi điền kinh.
    • The university hosted a major track meet last month. (Trường đại học đã tổ chức một cuộc thi điền kinh lớn vào tháng trước.)
  • "to compete in a track meet": tham gia thi đấu trong một cuộc thi điền kinh.
    • He trained hard to compete in the national track meet. (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để tham gia cuộc thi điền kinh quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Track (n): đường chạy, sân điền kinh.
    • She ran around the track for practice. ( ấy chạy vòng quanh đường chạy để tập luyện.)
  • Meet (n): cuộc thi, cuộc gặp gỡ thể thao.
    • The swimming meet was held at the local pool. (Cuộc thi bơi lội được tổ chức tại hồ bơi địa phương.)
  • Field meet (n): cuộc thi điền kinh (thường chỉ các môn không phải chạy). (Lưu ý: không đồng nghĩa hoàn toàn với "track meet", nhưng liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Athletics competition: cuộc thi điền kinh (thuật ngữ chính thức hơn).
  • Track and field event: sự kiện điền kinh (có thể chỉ một môn cụ thể hoặc toàn bộ cuộc thi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up for a track meet: đăng ký tham gia một cuộc thi điền kinh.
    • He signed up for the track meet at school. (Anh ấy đã đăng ký tham gia cuộc thi điền kinhtrường.)
  • Attend a track meet: tham dự một cuộc thi điền kinh.
    • Many parents attended the track meet to cheer for their children. (Nhiều phụ huynh đã tham dự cuộc thi điền kinh để cổ cho con em họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "track meet" thuật ngữ thể thao cụ thể, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mở rộng như:
    • "Put on your track shoes": chuẩn bị tham gia cuộc đua hoặc hành động nhanh chóng.
      • If you want to win, you need to put on your track shoes and get ready. (Nếu bạn muốn chiến thắng, bạn cần chuẩn bị sẵn sàng hành động nhanh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

track meet
The athletes compete in a track meet at the school stadium.